CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/10
Nhâm
Thân
Thân
2
22/10
Quý
Dậu
Dậu
3
23/10
Giáp
Tuất
Tuất
4
24/10
Ất
Hợi
Hợi
5
25/10
Bính
Tý
Tý
6
26/10
Đinh
Sửu
Sửu
7
27/10
Mậu
Dần
Dần
8
28/10
Kỷ
Mão
Mão
9
29/10
Canh
Thìn
Thìn
10
30/10
Tân
Tỵ
Tỵ
11
1/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
12
2/11
Quý
Mùi
Mùi
13
3/11
Giáp
Thân
Thân
14
4/11
Ất
Dậu
Dậu
15
5/11
Bính
Tuất
Tuất
16
6/11
Đinh
Hợi
Hợi
17
7/11
Mậu
Tý
Tý
18
8/11
Kỷ
Sửu
Sửu
19
9/11
Canh
Dần
Dần
20
10/11
Tân
Mão
Mão
21
11/11
Nhâm
Thìn
Thìn
22
12/11
Quý
Tỵ
Tỵ
23
13/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
24
14/11
Ất
Mùi
Mùi
25
15/11
Bính
Thân
Thân
26
16/11
Đinh
Dậu
Dậu
27
17/11
Mậu
Tuất
Tuất
28
18/11
Kỷ
Hợi
Hợi
29
19/11
Canh
Tý
Tý
30
20/11
Tân
Sửu
Sửu
31
21/11
Nhâm
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1939
Tháng 01/1939Tháng 02/1939Tháng 03/1939Tháng 04/1939Tháng 05/1939Tháng 06/1939Tháng 07/1939Tháng 08/1939Tháng 09/1939Tháng 10/1939Tháng 11/1939Tháng 12/1939
