CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
11/1
Đinh
Dậu
Dậu
2
12/1
Mậu
Tuất
Tuất
3
13/1
Kỷ
Hợi
Hợi
4
14/1
Canh
Tý
Tý
5
15/1
Tân
Sửu
Sửu
6
16/1
Nhâm
Dần
Dần
7
17/1
Quý
Mão
Mão
8
18/1
Giáp
Thìn
Thìn
9
19/1
Ất
Tỵ
Tỵ
10
20/1
Bính
Ngọ
Ngọ
11
21/1
Đinh
Mùi
Mùi
12
22/1
Mậu
Thân
Thân
13
23/1
Kỷ
Dậu
Dậu
14
24/1
Canh
Tuất
Tuất
15
25/1
Tân
Hợi
Hợi
16
26/1
Nhâm
Tý
Tý
17
27/1
Quý
Sửu
Sửu
18
28/1
Giáp
Dần
Dần
19
29/1
Ất
Mão
Mão
20
30/1
Bính
Thìn
Thìn
21
1/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
22
2/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
23
3/2
Kỷ
Mùi
Mùi
24
4/2
Canh
Thân
Thân
25
5/2
Tân
Dậu
Dậu
26
6/2
Nhâm
Tuất
Tuất
27
7/2
Quý
Hợi
Hợi
28
8/2
Giáp
Tý
Tý
29
9/2
Ất
Sửu
Sửu
30
10/2
Bính
Dần
Dần
31
11/2
Đinh
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1939
Tháng 01/1939Tháng 02/1939Tháng 03/1939Tháng 04/1939Tháng 05/1939Tháng 06/1939Tháng 07/1939Tháng 08/1939Tháng 09/1939Tháng 10/1939Tháng 11/1939Tháng 12/1939
