CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/8
Tân
Mùi
Mùi
2
20/8
Nhâm
Thân
Thân
3
21/8
Quý
Dậu
Dậu
4
22/8
Giáp
Tuất
Tuất
5
23/8
Ất
Hợi
Hợi
6
24/8
Bính
Tý
Tý
7
25/8
Đinh
Sửu
Sửu
8
26/8
Mậu
Dần
Dần
9
27/8
Kỷ
Mão
Mão
10
28/8
Canh
Thìn
Thìn
11
29/8
Tân
Tỵ
Tỵ
12
30/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
1/9
Quý
Mùi
Mùi
14
2/9
Giáp
Thân
Thân
15
3/9
Ất
Dậu
Dậu
16
4/9
Bính
Tuất
Tuất
17
5/9
Đinh
Hợi
Hợi
18
6/9
Mậu
Tý
Tý
19
7/9
Kỷ
Sửu
Sửu
20
8/9
Canh
Dần
Dần
21
9/9
Tân
Mão
Mão
22
10/9
Nhâm
Thìn
Thìn
23
11/9
Quý
Tỵ
Tỵ
24
12/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
13/9
Ất
Mùi
Mùi
26
14/9
Bính
Thân
Thân
27
15/9
Đinh
Dậu
Dậu
28
16/9
Mậu
Tuất
Tuất
29
17/9
Kỷ
Hợi
Hợi
30
18/9
Canh
Tý
Tý
31
19/9
Tân
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1939
Tháng 01/1939Tháng 02/1939Tháng 03/1939Tháng 04/1939Tháng 05/1939Tháng 06/1939Tháng 07/1939Tháng 08/1939Tháng 09/1939Tháng 10/1939Tháng 11/1939Tháng 12/1939
