CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/7
Tân
Hợi
Hợi
2
27/7
Nhâm
Tý
Tý
3
28/7
Quý
Sửu
Sửu
4
29/7
Giáp
Dần
Dần
5
1/8
Ất
Mão
Mão
6
2/8
Bính
Thìn
Thìn
7
3/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
4/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
5/8
Kỷ
Mùi
Mùi
10
6/8
Canh
Thân
Thân
11
7/8
Tân
Dậu
Dậu
12
8/8
Nhâm
Tuất
Tuất
13
9/8
Quý
Hợi
Hợi
14
10/8
Giáp
Tý
Tý
15
11/8
Ất
Sửu
Sửu
16
12/8
Bính
Dần
Dần
17
13/8
Đinh
Mão
Mão
18
14/8
Mậu
Thìn
Thìn
19
15/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
16/8
Canh
Ngọ
Ngọ
21
17/8
Tân
Mùi
Mùi
22
18/8
Nhâm
Thân
Thân
23
19/8
Quý
Dậu
Dậu
24
20/8
Giáp
Tuất
Tuất
25
21/8
Ất
Hợi
Hợi
26
22/8
Bính
Tý
Tý
27
23/8
Đinh
Sửu
Sửu
28
24/8
Mậu
Dần
Dần
29
25/8
Kỷ
Mão
Mão
30
26/8
Canh
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1918
Tháng 01/1918Tháng 02/1918Tháng 03/1918Tháng 04/1918Tháng 05/1918Tháng 06/1918Tháng 07/1918Tháng 08/1918Tháng 09/1918Tháng 10/1918Tháng 11/1918Tháng 12/1918
