CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/5
Kỷ
Dậu
Dậu
2
24/5
Canh
Tuất
Tuất
3
25/5
Tân
Hợi
Hợi
4
26/5
Nhâm
Tý
Tý
5
27/5
Quý
Sửu
Sửu
6
28/5
Giáp
Dần
Dần
7
29/5
Ất
Mão
Mão
8
1/6
Bính
Thìn
Thìn
9
2/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
10
3/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
11
4/6
Kỷ
Mùi
Mùi
12
5/6
Canh
Thân
Thân
13
6/6
Tân
Dậu
Dậu
14
7/6
Nhâm
Tuất
Tuất
15
8/6
Quý
Hợi
Hợi
16
9/6
Giáp
Tý
Tý
17
10/6
Ất
Sửu
Sửu
18
11/6
Bính
Dần
Dần
19
12/6
Đinh
Mão
Mão
20
13/6
Mậu
Thìn
Thìn
21
14/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
22
15/6
Canh
Ngọ
Ngọ
23
16/6
Tân
Mùi
Mùi
24
17/6
Nhâm
Thân
Thân
25
18/6
Quý
Dậu
Dậu
26
19/6
Giáp
Tuất
Tuất
27
20/6
Ất
Hợi
Hợi
28
21/6
Bính
Tý
Tý
29
22/6
Đinh
Sửu
Sửu
30
23/6
Mậu
Dần
Dần
31
24/6
Kỷ
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1918
Tháng 01/1918Tháng 02/1918Tháng 03/1918Tháng 04/1918Tháng 05/1918Tháng 06/1918Tháng 07/1918Tháng 08/1918Tháng 09/1918Tháng 10/1918Tháng 11/1918Tháng 12/1918
