CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/1
Đinh
Mùi
Mùi
2
20/1
Mậu
Thân
Thân
3
21/1
Kỷ
Dậu
Dậu
4
22/1
Canh
Tuất
Tuất
5
23/1
Tân
Hợi
Hợi
6
24/1
Nhâm
Tý
Tý
7
25/1
Quý
Sửu
Sửu
8
26/1
Giáp
Dần
Dần
9
27/1
Ất
Mão
Mão
10
28/1
Bính
Thìn
Thìn
11
29/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
12
30/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
13
1/2
Kỷ
Mùi
Mùi
14
2/2
Canh
Thân
Thân
15
3/2
Tân
Dậu
Dậu
16
4/2
Nhâm
Tuất
Tuất
17
5/2
Quý
Hợi
Hợi
18
6/2
Giáp
Tý
Tý
19
7/2
Ất
Sửu
Sửu
20
8/2
Bính
Dần
Dần
21
9/2
Đinh
Mão
Mão
22
10/2
Mậu
Thìn
Thìn
23
11/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
24
12/2
Canh
Ngọ
Ngọ
25
13/2
Tân
Mùi
Mùi
26
14/2
Nhâm
Thân
Thân
27
15/2
Quý
Dậu
Dậu
28
16/2
Giáp
Tuất
Tuất
29
17/2
Ất
Hợi
Hợi
30
18/2
Bính
Tý
Tý
31
19/2
Đinh
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1918
Tháng 01/1918Tháng 02/1918Tháng 03/1918Tháng 04/1918Tháng 05/1918Tháng 06/1918Tháng 07/1918Tháng 08/1918Tháng 09/1918Tháng 10/1918Tháng 11/1918Tháng 12/1918
