CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/8
Canh
Tuất
Tuất
2
22/8
Tân
Hợi
Hợi
3
23/8
Nhâm
Tý
Tý
4
24/8
Quý
Sửu
Sửu
5
25/8
Giáp
Dần
Dần
6
26/8
Ất
Mão
Mão
7
27/8
Bính
Thìn
Thìn
8
28/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
9
29/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
10
1/9
Kỷ
Mùi
Mùi
11
2/9
Canh
Thân
Thân
12
3/9
Tân
Dậu
Dậu
13
4/9
Nhâm
Tuất
Tuất
14
5/9
Quý
Hợi
Hợi
15
6/9
Giáp
Tý
Tý
16
7/9
Ất
Sửu
Sửu
17
8/9
Bính
Dần
Dần
18
9/9
Đinh
Mão
Mão
19
10/9
Mậu
Thìn
Thìn
20
11/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
21
12/9
Canh
Ngọ
Ngọ
22
13/9
Tân
Mùi
Mùi
23
14/9
Nhâm
Thân
Thân
24
15/9
Quý
Dậu
Dậu
25
16/9
Giáp
Tuất
Tuất
26
17/9
Ất
Hợi
Hợi
27
18/9
Bính
Tý
Tý
28
19/9
Đinh
Sửu
Sửu
29
20/9
Mậu
Dần
Dần
30
21/9
Kỷ
Mão
Mão
31
22/9
Canh
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1912
Tháng 01/1912Tháng 02/1912Tháng 03/1912Tháng 04/1912Tháng 05/1912Tháng 06/1912Tháng 07/1912Tháng 08/1912Tháng 09/1912Tháng 10/1912Tháng 11/1912Tháng 12/1912
