CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/12
Đinh
Mùi
Mùi
2
15/12
Mậu
Thân
Thân
3
16/12
Kỷ
Dậu
Dậu
4
17/12
Canh
Tuất
Tuất
5
18/12
Tân
Hợi
Hợi
6
19/12
Nhâm
Tý
Tý
7
20/12
Quý
Sửu
Sửu
8
21/12
Giáp
Dần
Dần
9
22/12
Ất
Mão
Mão
10
23/12
Bính
Thìn
Thìn
11
24/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
12
25/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
13
26/12
Kỷ
Mùi
Mùi
14
27/12
Canh
Thân
Thân
15
28/12
Tân
Dậu
Dậu
16
29/12
Nhâm
Tuất
Tuất
17
30/12
Quý
Hợi
Hợi
18
1/1
Giáp
Tý
Tý
19
2/1
Ất
Sửu
Sửu
20
3/1
Bính
Dần
Dần
21
4/1
Đinh
Mão
Mão
22
5/1
Mậu
Thìn
Thìn
23
6/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
24
7/1
Canh
Ngọ
Ngọ
25
8/1
Tân
Mùi
Mùi
26
9/1
Nhâm
Thân
Thân
27
10/1
Quý
Dậu
Dậu
28
11/1
Giáp
Tuất
Tuất
29
12/1
Ất
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1912
Tháng 01/1912Tháng 02/1912Tháng 03/1912Tháng 04/1912Tháng 05/1912Tháng 06/1912Tháng 07/1912Tháng 08/1912Tháng 09/1912Tháng 10/1912Tháng 11/1912Tháng 12/1912
