CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/6
Kỷ
Dậu
Dậu
2
20/6
Canh
Tuất
Tuất
3
21/6
Tân
Hợi
Hợi
4
22/6
Nhâm
Tý
Tý
5
23/6
Quý
Sửu
Sửu
6
24/6
Giáp
Dần
Dần
7
25/6
Ất
Mão
Mão
8
26/6
Bính
Thìn
Thìn
9
27/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
10
28/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
11
29/6
Kỷ
Mùi
Mùi
12
30/6
Canh
Thân
Thân
13
1/7
Tân
Dậu
Dậu
14
2/7
Nhâm
Tuất
Tuất
15
3/7
Quý
Hợi
Hợi
16
4/7
Giáp
Tý
Tý
17
5/7
Ất
Sửu
Sửu
18
6/7
Bính
Dần
Dần
19
7/7
Đinh
Mão
Mão
20
8/7
Mậu
Thìn
Thìn
21
9/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
22
10/7
Canh
Ngọ
Ngọ
23
11/7
Tân
Mùi
Mùi
24
12/7
Nhâm
Thân
Thân
25
13/7
Quý
Dậu
Dậu
26
14/7
Giáp
Tuất
Tuất
27
15/7
Ất
Hợi
Hợi
28
16/7
Bính
Tý
Tý
29
17/7
Đinh
Sửu
Sửu
30
18/7
Mậu
Dần
Dần
31
19/7
Kỷ
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1912
Tháng 01/1912Tháng 02/1912Tháng 03/1912Tháng 04/1912Tháng 05/1912Tháng 06/1912Tháng 07/1912Tháng 08/1912Tháng 09/1912Tháng 10/1912Tháng 11/1912Tháng 12/1912
