CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/8
Đinh
Hợi
Hợi
2
26/8
Mậu
Tý
Tý
3
27/8
Kỷ
Sửu
Sửu
4
28/8
Canh
Dần
Dần
5
29/8
Tân
Mão
Mão
6
30/8
Nhâm
Thìn
Thìn
7
1/9
Quý
Tỵ
Tỵ
8
2/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
3/9
Ất
Mùi
Mùi
10
4/9
Bính
Thân
Thân
11
5/9
Đinh
Dậu
Dậu
12
6/9
Mậu
Tuất
Tuất
13
7/9
Kỷ
Hợi
Hợi
14
8/9
Canh
Tý
Tý
15
9/9
Tân
Sửu
Sửu
16
10/9
Nhâm
Dần
Dần
17
11/9
Quý
Mão
Mão
18
12/9
Giáp
Thìn
Thìn
19
13/9
Ất
Tỵ
Tỵ
20
14/9
Bính
Ngọ
Ngọ
21
15/9
Đinh
Mùi
Mùi
22
16/9
Mậu
Thân
Thân
23
17/9
Kỷ
Dậu
Dậu
24
18/9
Canh
Tuất
Tuất
25
19/9
Tân
Hợi
Hợi
26
20/9
Nhâm
Tý
Tý
27
21/9
Quý
Sửu
Sửu
28
22/9
Giáp
Dần
Dần
29
23/9
Ất
Mão
Mão
30
24/9
Bính
Thìn
Thìn
31
25/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1896
Tháng 01/1896Tháng 02/1896Tháng 03/1896Tháng 04/1896Tháng 05/1896Tháng 06/1896Tháng 07/1896Tháng 08/1896Tháng 09/1896Tháng 10/1896Tháng 11/1896Tháng 12/1896
