CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/4
Ất
Dậu
Dậu
2
21/4
Bính
Tuất
Tuất
3
22/4
Đinh
Hợi
Hợi
4
23/4
Mậu
Tý
Tý
5
24/4
Kỷ
Sửu
Sửu
6
25/4
Canh
Dần
Dần
7
26/4
Tân
Mão
Mão
8
27/4
Nhâm
Thìn
Thìn
9
28/4
Quý
Tỵ
Tỵ
10
29/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
11
1/5
Ất
Mùi
Mùi
12
2/5
Bính
Thân
Thân
13
3/5
Đinh
Dậu
Dậu
14
4/5
Mậu
Tuất
Tuất
15
5/5
Kỷ
Hợi
Hợi
16
6/5
Canh
Tý
Tý
17
7/5
Tân
Sửu
Sửu
18
8/5
Nhâm
Dần
Dần
19
9/5
Quý
Mão
Mão
20
10/5
Giáp
Thìn
Thìn
21
11/5
Ất
Tỵ
Tỵ
22
12/5
Bính
Ngọ
Ngọ
23
13/5
Đinh
Mùi
Mùi
24
14/5
Mậu
Thân
Thân
25
15/5
Kỷ
Dậu
Dậu
26
16/5
Canh
Tuất
Tuất
27
17/5
Tân
Hợi
Hợi
28
18/5
Nhâm
Tý
Tý
29
19/5
Quý
Sửu
Sửu
30
20/5
Giáp
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1896
Tháng 01/1896Tháng 02/1896Tháng 03/1896Tháng 04/1896Tháng 05/1896Tháng 06/1896Tháng 07/1896Tháng 08/1896Tháng 09/1896Tháng 10/1896Tháng 11/1896Tháng 12/1896
