CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/12
Giáp
Thân
Thân
2
19/12
Ất
Dậu
Dậu
3
20/12
Bính
Tuất
Tuất
4
21/12
Đinh
Hợi
Hợi
5
22/12
Mậu
Tý
Tý
6
23/12
Kỷ
Sửu
Sửu
7
24/12
Canh
Dần
Dần
8
25/12
Tân
Mão
Mão
9
26/12
Nhâm
Thìn
Thìn
10
27/12
Quý
Tỵ
Tỵ
11
28/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
29/12
Ất
Mùi
Mùi
13
1/1
Bính
Thân
Thân
14
2/1
Đinh
Dậu
Dậu
15
3/1
Mậu
Tuất
Tuất
16
4/1
Kỷ
Hợi
Hợi
17
5/1
Canh
Tý
Tý
18
6/1
Tân
Sửu
Sửu
19
7/1
Nhâm
Dần
Dần
20
8/1
Quý
Mão
Mão
21
9/1
Giáp
Thìn
Thìn
22
10/1
Ất
Tỵ
Tỵ
23
11/1
Bính
Ngọ
Ngọ
24
12/1
Đinh
Mùi
Mùi
25
13/1
Mậu
Thân
Thân
26
14/1
Kỷ
Dậu
Dậu
27
15/1
Canh
Tuất
Tuất
28
16/1
Tân
Hợi
Hợi
29
17/1
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1896
Tháng 01/1896Tháng 02/1896Tháng 03/1896Tháng 04/1896Tháng 05/1896Tháng 06/1896Tháng 07/1896Tháng 08/1896Tháng 09/1896Tháng 10/1896Tháng 11/1896Tháng 12/1896
