CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
2
29/9
Kỷ
Mùi
Mùi
3
30/9
Canh
Thân
Thân
4
1/10
Tân
Dậu
Dậu
5
2/10
Nhâm
Tuất
Tuất
6
3/10
Quý
Hợi
Hợi
7
4/10
Giáp
Tý
Tý
8
5/10
Ất
Sửu
Sửu
9
6/10
Bính
Dần
Dần
10
7/10
Đinh
Mão
Mão
11
8/10
Mậu
Thìn
Thìn
12
9/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
13
10/10
Canh
Ngọ
Ngọ
14
11/10
Tân
Mùi
Mùi
15
12/10
Nhâm
Thân
Thân
16
13/10
Quý
Dậu
Dậu
17
14/10
Giáp
Tuất
Tuất
18
15/10
Ất
Hợi
Hợi
19
16/10
Bính
Tý
Tý
20
17/10
Đinh
Sửu
Sửu
21
18/10
Mậu
Dần
Dần
22
19/10
Kỷ
Mão
Mão
23
20/10
Canh
Thìn
Thìn
24
21/10
Tân
Tỵ
Tỵ
25
22/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
26
23/10
Quý
Mùi
Mùi
27
24/10
Giáp
Thân
Thân
28
25/10
Ất
Dậu
Dậu
29
26/10
Bính
Tuất
Tuất
30
27/10
Đinh
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1793
Tháng 01/1793Tháng 02/1793Tháng 03/1793Tháng 04/1793Tháng 05/1793Tháng 06/1793Tháng 07/1793Tháng 08/1793Tháng 09/1793Tháng 10/1793Tháng 11/1793Tháng 12/1793
