CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
27/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
28/7
Kỷ
Mùi
Mùi
4
29/7
Canh
Thân
Thân
5
1/8
Tân
Dậu
Dậu
6
2/8
Nhâm
Tuất
Tuất
7
3/8
Quý
Hợi
Hợi
8
4/8
Giáp
Tý
Tý
9
5/8
Ất
Sửu
Sửu
10
6/8
Bính
Dần
Dần
11
7/8
Đinh
Mão
Mão
12
8/8
Mậu
Thìn
Thìn
13
9/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
10/8
Canh
Ngọ
Ngọ
15
11/8
Tân
Mùi
Mùi
16
12/8
Nhâm
Thân
Thân
17
13/8
Quý
Dậu
Dậu
18
14/8
Giáp
Tuất
Tuất
19
15/8
Ất
Hợi
Hợi
20
16/8
Bính
Tý
Tý
21
17/8
Đinh
Sửu
Sửu
22
18/8
Mậu
Dần
Dần
23
19/8
Kỷ
Mão
Mão
24
20/8
Canh
Thìn
Thìn
25
21/8
Tân
Tỵ
Tỵ
26
22/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
23/8
Quý
Mùi
Mùi
28
24/8
Giáp
Thân
Thân
29
25/8
Ất
Dậu
Dậu
30
26/8
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1793
Tháng 01/1793Tháng 02/1793Tháng 03/1793Tháng 04/1793Tháng 05/1793Tháng 06/1793Tháng 07/1793Tháng 08/1793Tháng 09/1793Tháng 10/1793Tháng 11/1793Tháng 12/1793
