CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/12
Ất
Dậu
Dậu
2
22/12
Bính
Tuất
Tuất
3
23/12
Đinh
Hợi
Hợi
4
24/12
Mậu
Tý
Tý
5
25/12
Kỷ
Sửu
Sửu
6
26/12
Canh
Dần
Dần
7
27/12
Tân
Mão
Mão
8
28/12
Nhâm
Thìn
Thìn
9
29/12
Quý
Tỵ
Tỵ
10
30/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
11
1/1
Ất
Mùi
Mùi
12
2/1
Bính
Thân
Thân
13
3/1
Đinh
Dậu
Dậu
14
4/1
Mậu
Tuất
Tuất
15
5/1
Kỷ
Hợi
Hợi
16
6/1
Canh
Tý
Tý
17
7/1
Tân
Sửu
Sửu
18
8/1
Nhâm
Dần
Dần
19
9/1
Quý
Mão
Mão
20
10/1
Giáp
Thìn
Thìn
21
11/1
Ất
Tỵ
Tỵ
22
12/1
Bính
Ngọ
Ngọ
23
13/1
Đinh
Mùi
Mùi
24
14/1
Mậu
Thân
Thân
25
15/1
Kỷ
Dậu
Dậu
26
16/1
Canh
Tuất
Tuất
27
17/1
Tân
Hợi
Hợi
28
18/1
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1793
Tháng 01/1793Tháng 02/1793Tháng 03/1793Tháng 04/1793Tháng 05/1793Tháng 06/1793Tháng 07/1793Tháng 08/1793Tháng 09/1793Tháng 10/1793Tháng 11/1793Tháng 12/1793
