CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/8
Canh
Ngọ
Ngọ
2
27/8
Tân
Mùi
Mùi
3
28/8
Nhâm
Thân
Thân
4
29/8
Quý
Dậu
Dậu
5
30/8
Giáp
Tuất
Tuất
6
1/9
Ất
Hợi
Hợi
7
2/9
Bính
Tý
Tý
8
3/9
Đinh
Sửu
Sửu
9
4/9
Mậu
Dần
Dần
10
5/9
Kỷ
Mão
Mão
11
6/9
Canh
Thìn
Thìn
12
7/9
Tân
Tỵ
Tỵ
13
8/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
9/9
Quý
Mùi
Mùi
15
10/9
Giáp
Thân
Thân
16
11/9
Ất
Dậu
Dậu
17
12/9
Bính
Tuất
Tuất
18
13/9
Đinh
Hợi
Hợi
19
14/9
Mậu
Tý
Tý
20
15/9
Kỷ
Sửu
Sửu
21
16/9
Canh
Dần
Dần
22
17/9
Tân
Mão
Mão
23
18/9
Nhâm
Thìn
Thìn
24
19/9
Quý
Tỵ
Tỵ
25
20/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
21/9
Ất
Mùi
Mùi
27
22/9
Bính
Thân
Thân
28
23/9
Đinh
Dậu
Dậu
29
24/9
Mậu
Tuất
Tuất
30
25/9
Kỷ
Hợi
Hợi
31
26/9
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1744
Tháng 01/1744Tháng 02/1744Tháng 03/1744Tháng 04/1744Tháng 05/1744Tháng 06/1744Tháng 07/1744Tháng 08/1744Tháng 09/1744Tháng 10/1744Tháng 11/1744Tháng 12/1744
