CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/12
Đinh
Mão
Mão
2
19/12
Mậu
Thìn
Thìn
3
20/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
4
21/12
Canh
Ngọ
Ngọ
5
22/12
Tân
Mùi
Mùi
6
23/12
Nhâm
Thân
Thân
7
24/12
Quý
Dậu
Dậu
8
25/12
Giáp
Tuất
Tuất
9
26/12
Ất
Hợi
Hợi
10
27/12
Bính
Tý
Tý
11
28/12
Đinh
Sửu
Sửu
12
29/12
Mậu
Dần
Dần
13
1/1
Kỷ
Mão
Mão
14
2/1
Canh
Thìn
Thìn
15
3/1
Tân
Tỵ
Tỵ
16
4/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
17
5/1
Quý
Mùi
Mùi
18
6/1
Giáp
Thân
Thân
19
7/1
Ất
Dậu
Dậu
20
8/1
Bính
Tuất
Tuất
21
9/1
Đinh
Hợi
Hợi
22
10/1
Mậu
Tý
Tý
23
11/1
Kỷ
Sửu
Sửu
24
12/1
Canh
Dần
Dần
25
13/1
Tân
Mão
Mão
26
14/1
Nhâm
Thìn
Thìn
27
15/1
Quý
Tỵ
Tỵ
28
16/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
29
17/1
Ất
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1744
Tháng 01/1744Tháng 02/1744Tháng 03/1744Tháng 04/1744Tháng 05/1744Tháng 06/1744Tháng 07/1744Tháng 08/1744Tháng 09/1744Tháng 10/1744Tháng 11/1744Tháng 12/1744
