CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
2
24/6
Canh
Ngọ
Ngọ
3
25/6
Tân
Mùi
Mùi
4
26/6
Nhâm
Thân
Thân
5
27/6
Quý
Dậu
Dậu
6
28/6
Giáp
Tuất
Tuất
7
29/6
Ất
Hợi
Hợi
8
1/7
Bính
Tý
Tý
9
2/7
Đinh
Sửu
Sửu
10
3/7
Mậu
Dần
Dần
11
4/7
Kỷ
Mão
Mão
12
5/7
Canh
Thìn
Thìn
13
6/7
Tân
Tỵ
Tỵ
14
7/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
15
8/7
Quý
Mùi
Mùi
16
9/7
Giáp
Thân
Thân
17
10/7
Ất
Dậu
Dậu
18
11/7
Bính
Tuất
Tuất
19
12/7
Đinh
Hợi
Hợi
20
13/7
Mậu
Tý
Tý
21
14/7
Kỷ
Sửu
Sửu
22
15/7
Canh
Dần
Dần
23
16/7
Tân
Mão
Mão
24
17/7
Nhâm
Thìn
Thìn
25
18/7
Quý
Tỵ
Tỵ
26
19/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
27
20/7
Ất
Mùi
Mùi
28
21/7
Bính
Thân
Thân
29
22/7
Đinh
Dậu
Dậu
30
23/7
Mậu
Tuất
Tuất
31
24/7
Kỷ
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1744
Tháng 01/1744Tháng 02/1744Tháng 03/1744Tháng 04/1744Tháng 05/1744Tháng 06/1744Tháng 07/1744Tháng 08/1744Tháng 09/1744Tháng 10/1744Tháng 11/1744Tháng 12/1744
