CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
29/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
1/5
Kỷ
Mùi
Mùi
4
2/5
Canh
Thân
Thân
5
3/5
Tân
Dậu
Dậu
6
4/5
Nhâm
Tuất
Tuất
7
5/5
Quý
Hợi
Hợi
8
6/5
Giáp
Tý
Tý
9
7/5
Ất
Sửu
Sửu
10
8/5
Bính
Dần
Dần
11
9/5
Đinh
Mão
Mão
12
10/5
Mậu
Thìn
Thìn
13
11/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
12/5
Canh
Ngọ
Ngọ
15
13/5
Tân
Mùi
Mùi
16
14/5
Nhâm
Thân
Thân
17
15/5
Quý
Dậu
Dậu
18
16/5
Giáp
Tuất
Tuất
19
17/5
Ất
Hợi
Hợi
20
18/5
Bính
Tý
Tý
21
19/5
Đinh
Sửu
Sửu
22
20/5
Mậu
Dần
Dần
23
21/5
Kỷ
Mão
Mão
24
22/5
Canh
Thìn
Thìn
25
23/5
Tân
Tỵ
Tỵ
26
24/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
25/5
Quý
Mùi
Mùi
28
26/5
Giáp
Thân
Thân
29
27/5
Ất
Dậu
Dậu
30
28/5
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1742
Tháng 01/1742Tháng 02/1742Tháng 03/1742Tháng 04/1742Tháng 05/1742Tháng 06/1742Tháng 07/1742Tháng 08/1742Tháng 09/1742Tháng 10/1742Tháng 11/1742Tháng 12/1742
