CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/3
Bính
Tuất
Tuất
2
28/3
Đinh
Hợi
Hợi
3
29/3
Mậu
Tý
Tý
4
30/3
Kỷ
Sửu
Sửu
5
1/4
Canh
Dần
Dần
6
2/4
Tân
Mão
Mão
7
3/4
Nhâm
Thìn
Thìn
8
4/4
Quý
Tỵ
Tỵ
9
5/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
6/4
Ất
Mùi
Mùi
11
7/4
Bính
Thân
Thân
12
8/4
Đinh
Dậu
Dậu
13
9/4
Mậu
Tuất
Tuất
14
10/4
Kỷ
Hợi
Hợi
15
11/4
Canh
Tý
Tý
16
12/4
Tân
Sửu
Sửu
17
13/4
Nhâm
Dần
Dần
18
14/4
Quý
Mão
Mão
19
15/4
Giáp
Thìn
Thìn
20
16/4
Ất
Tỵ
Tỵ
21
17/4
Bính
Ngọ
Ngọ
22
18/4
Đinh
Mùi
Mùi
23
19/4
Mậu
Thân
Thân
24
20/4
Kỷ
Dậu
Dậu
25
21/4
Canh
Tuất
Tuất
26
22/4
Tân
Hợi
Hợi
27
23/4
Nhâm
Tý
Tý
28
24/4
Quý
Sửu
Sửu
29
25/4
Giáp
Dần
Dần
30
26/4
Ất
Mão
Mão
31
27/4
Bính
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1742
Tháng 01/1742Tháng 02/1742Tháng 03/1742Tháng 04/1742Tháng 05/1742Tháng 06/1742Tháng 07/1742Tháng 08/1742Tháng 09/1742Tháng 10/1742Tháng 11/1742Tháng 12/1742
