CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/2
Bính
Thìn
Thìn
2
27/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
28/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
29/2
Kỷ
Mùi
Mùi
5
1/3
Canh
Thân
Thân
6
2/3
Tân
Dậu
Dậu
7
3/3
Nhâm
Tuất
Tuất
8
4/3
Quý
Hợi
Hợi
9
5/3
Giáp
Tý
Tý
10
6/3
Ất
Sửu
Sửu
11
7/3
Bính
Dần
Dần
12
8/3
Đinh
Mão
Mão
13
9/3
Mậu
Thìn
Thìn
14
10/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
11/3
Canh
Ngọ
Ngọ
16
12/3
Tân
Mùi
Mùi
17
13/3
Nhâm
Thân
Thân
18
14/3
Quý
Dậu
Dậu
19
15/3
Giáp
Tuất
Tuất
20
16/3
Ất
Hợi
Hợi
21
17/3
Bính
Tý
Tý
22
18/3
Đinh
Sửu
Sửu
23
19/3
Mậu
Dần
Dần
24
20/3
Kỷ
Mão
Mão
25
21/3
Canh
Thìn
Thìn
26
22/3
Tân
Tỵ
Tỵ
27
23/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
24/3
Quý
Mùi
Mùi
29
25/3
Giáp
Thân
Thân
30
26/3
Ất
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1742
Tháng 01/1742Tháng 02/1742Tháng 03/1742Tháng 04/1742Tháng 05/1742Tháng 06/1742Tháng 07/1742Tháng 08/1742Tháng 09/1742Tháng 10/1742Tháng 11/1742Tháng 12/1742
