CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/12
Mậu
Dần
Dần
2
3/12
Kỷ
Mão
Mão
3
4/12
Canh
Thìn
Thìn
4
5/12
Tân
Tỵ
Tỵ
5
6/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
6
7/12
Quý
Mùi
Mùi
7
8/12
Giáp
Thân
Thân
8
9/12
Ất
Dậu
Dậu
9
10/12
Bính
Tuất
Tuất
10
11/12
Đinh
Hợi
Hợi
11
12/12
Mậu
Tý
Tý
12
13/12
Kỷ
Sửu
Sửu
13
14/12
Canh
Dần
Dần
14
15/12
Tân
Mão
Mão
15
16/12
Nhâm
Thìn
Thìn
16
17/12
Quý
Tỵ
Tỵ
17
18/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
18
19/12
Ất
Mùi
Mùi
19
20/12
Bính
Thân
Thân
20
21/12
Đinh
Dậu
Dậu
21
22/12
Mậu
Tuất
Tuất
22
23/12
Kỷ
Hợi
Hợi
23
24/12
Canh
Tý
Tý
24
25/12
Tân
Sửu
Sửu
25
26/12
Nhâm
Dần
Dần
26
27/12
Quý
Mão
Mão
27
28/12
Giáp
Thìn
Thìn
28
29/12
Ất
Tỵ
Tỵ
29
1/1
Bính
Ngọ
Ngọ
30
2/1
Đinh
Mùi
Mùi
31
3/1
Mậu
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1729
Tháng 01/1729Tháng 02/1729Tháng 03/1729Tháng 04/1729Tháng 05/1729Tháng 06/1729Tháng 07/1729Tháng 08/1729Tháng 09/1729Tháng 10/1729Tháng 11/1729Tháng 12/1729
