CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/3
Mậu
Thân
Thân
2
5/3
Kỷ
Dậu
Dậu
3
6/3
Canh
Tuất
Tuất
4
7/3
Tân
Hợi
Hợi
5
8/3
Nhâm
Tý
Tý
6
9/3
Quý
Sửu
Sửu
7
10/3
Giáp
Dần
Dần
8
11/3
Ất
Mão
Mão
9
12/3
Bính
Thìn
Thìn
10
13/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
11
14/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
12
15/3
Kỷ
Mùi
Mùi
13
16/3
Canh
Thân
Thân
14
17/3
Tân
Dậu
Dậu
15
18/3
Nhâm
Tuất
Tuất
16
19/3
Quý
Hợi
Hợi
17
20/3
Giáp
Tý
Tý
18
21/3
Ất
Sửu
Sửu
19
22/3
Bính
Dần
Dần
20
23/3
Đinh
Mão
Mão
21
24/3
Mậu
Thìn
Thìn
22
25/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
23
26/3
Canh
Ngọ
Ngọ
24
27/3
Tân
Mùi
Mùi
25
28/3
Nhâm
Thân
Thân
26
29/3
Quý
Dậu
Dậu
27
30/3
Giáp
Tuất
Tuất
28
1/4
Ất
Hợi
Hợi
29
2/4
Bính
Tý
Tý
30
3/4
Đinh
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1729
Tháng 01/1729Tháng 02/1729Tháng 03/1729Tháng 04/1729Tháng 05/1729Tháng 06/1729Tháng 07/1729Tháng 08/1729Tháng 09/1729Tháng 10/1729Tháng 11/1729Tháng 12/1729
