CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
30/9
Đinh
Sửu
Sửu
2
1/10
Mậu
Dần
Dần
3
2/10
Kỷ
Mão
Mão
4
3/10
Canh
Thìn
Thìn
5
4/10
Tân
Tỵ
Tỵ
6
5/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
7
6/10
Quý
Mùi
Mùi
8
7/10
Giáp
Thân
Thân
9
8/10
Ất
Dậu
Dậu
10
9/10
Bính
Tuất
Tuất
11
10/10
Đinh
Hợi
Hợi
12
11/10
Mậu
Tý
Tý
13
12/10
Kỷ
Sửu
Sửu
14
13/10
Canh
Dần
Dần
15
14/10
Tân
Mão
Mão
16
15/10
Nhâm
Thìn
Thìn
17
16/10
Quý
Tỵ
Tỵ
18
17/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
19
18/10
Ất
Mùi
Mùi
20
19/10
Bính
Thân
Thân
21
20/10
Đinh
Dậu
Dậu
22
21/10
Mậu
Tuất
Tuất
23
22/10
Kỷ
Hợi
Hợi
24
23/10
Canh
Tý
Tý
25
24/10
Tân
Sửu
Sửu
26
25/10
Nhâm
Dần
Dần
27
26/10
Quý
Mão
Mão
28
27/10
Giáp
Thìn
Thìn
29
28/10
Ất
Tỵ
Tỵ
30
29/10
Bính
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1728
Tháng 01/1728Tháng 02/1728Tháng 03/1728Tháng 04/1728Tháng 05/1728Tháng 06/1728Tháng 07/1728Tháng 08/1728Tháng 09/1728Tháng 10/1728Tháng 11/1728Tháng 12/1728
