CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/7
Bính
Tý
Tý
2
29/7
Đinh
Sửu
Sửu
3
30/7
Mậu
Dần
Dần
4
1/8
Kỷ
Mão
Mão
5
2/8
Canh
Thìn
Thìn
6
3/8
Tân
Tỵ
Tỵ
7
4/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
5/8
Quý
Mùi
Mùi
9
6/8
Giáp
Thân
Thân
10
7/8
Ất
Dậu
Dậu
11
8/8
Bính
Tuất
Tuất
12
9/8
Đinh
Hợi
Hợi
13
10/8
Mậu
Tý
Tý
14
11/8
Kỷ
Sửu
Sửu
15
12/8
Canh
Dần
Dần
16
13/8
Tân
Mão
Mão
17
14/8
Nhâm
Thìn
Thìn
18
15/8
Quý
Tỵ
Tỵ
19
16/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
17/8
Ất
Mùi
Mùi
21
18/8
Bính
Thân
Thân
22
19/8
Đinh
Dậu
Dậu
23
20/8
Mậu
Tuất
Tuất
24
21/8
Kỷ
Hợi
Hợi
25
22/8
Canh
Tý
Tý
26
23/8
Tân
Sửu
Sửu
27
24/8
Nhâm
Dần
Dần
28
25/8
Quý
Mão
Mão
29
26/8
Giáp
Thìn
Thìn
30
27/8
Ất
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1728
Tháng 01/1728Tháng 02/1728Tháng 03/1728Tháng 04/1728Tháng 05/1728Tháng 06/1728Tháng 07/1728Tháng 08/1728Tháng 09/1728Tháng 10/1728Tháng 11/1728Tháng 12/1728
