CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/3
Quý
Dậu
Dậu
2
24/3
Giáp
Tuất
Tuất
3
25/3
Ất
Hợi
Hợi
4
26/3
Bính
Tý
Tý
5
27/3
Đinh
Sửu
Sửu
6
28/3
Mậu
Dần
Dần
7
29/3
Kỷ
Mão
Mão
8
30/3
Canh
Thìn
Thìn
9
1/4
Tân
Tỵ
Tỵ
10
2/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
11
3/4
Quý
Mùi
Mùi
12
4/4
Giáp
Thân
Thân
13
5/4
Ất
Dậu
Dậu
14
6/4
Bính
Tuất
Tuất
15
7/4
Đinh
Hợi
Hợi
16
8/4
Mậu
Tý
Tý
17
9/4
Kỷ
Sửu
Sửu
18
10/4
Canh
Dần
Dần
19
11/4
Tân
Mão
Mão
20
12/4
Nhâm
Thìn
Thìn
21
13/4
Quý
Tỵ
Tỵ
22
14/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
23
15/4
Ất
Mùi
Mùi
24
16/4
Bính
Thân
Thân
25
17/4
Đinh
Dậu
Dậu
26
18/4
Mậu
Tuất
Tuất
27
19/4
Kỷ
Hợi
Hợi
28
20/4
Canh
Tý
Tý
29
21/4
Tân
Sửu
Sửu
30
22/4
Nhâm
Dần
Dần
31
23/4
Quý
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1728
Tháng 01/1728Tháng 02/1728Tháng 03/1728Tháng 04/1728Tháng 05/1728Tháng 06/1728Tháng 07/1728Tháng 08/1728Tháng 09/1728Tháng 10/1728Tháng 11/1728Tháng 12/1728
