CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/6
Canh
Thân
Thân
2
17/6
Tân
Dậu
Dậu
3
18/6
Nhâm
Tuất
Tuất
4
19/6
Quý
Hợi
Hợi
5
20/6
Giáp
Tý
Tý
6
21/6
Ất
Sửu
Sửu
7
22/6
Bính
Dần
Dần
8
23/6
Đinh
Mão
Mão
9
24/6
Mậu
Thìn
Thìn
10
25/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
26/6
Canh
Ngọ
Ngọ
12
27/6
Tân
Mùi
Mùi
13
28/6
Nhâm
Thân
Thân
14
29/6
Quý
Dậu
Dậu
15
30/6
Giáp
Tuất
Tuất
16
1/7
Ất
Hợi
Hợi
17
2/7
Bính
Tý
Tý
18
3/7
Đinh
Sửu
Sửu
19
4/7
Mậu
Dần
Dần
20
5/7
Kỷ
Mão
Mão
21
6/7
Canh
Thìn
Thìn
22
7/7
Tân
Tỵ
Tỵ
23
8/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
9/7
Quý
Mùi
Mùi
25
10/7
Giáp
Thân
Thân
26
11/7
Ất
Dậu
Dậu
27
12/7
Bính
Tuất
Tuất
28
13/7
Đinh
Hợi
Hợi
29
14/7
Mậu
Tý
Tý
30
15/7
Kỷ
Sửu
Sửu
31
16/7
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1708
Tháng 01/1708Tháng 02/1708Tháng 03/1708Tháng 04/1708Tháng 05/1708Tháng 06/1708Tháng 07/1708Tháng 08/1708Tháng 09/1708Tháng 10/1708Tháng 11/1708Tháng 12/1708
