CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
11/4
Mậu
Tý
Tý
2
12/4
Kỷ
Sửu
Sửu
3
13/4
Canh
Dần
Dần
4
14/4
Tân
Mão
Mão
5
15/4
Nhâm
Thìn
Thìn
6
16/4
Quý
Tỵ
Tỵ
7
17/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
18/4
Ất
Mùi
Mùi
9
19/4
Bính
Thân
Thân
10
20/4
Đinh
Dậu
Dậu
11
21/4
Mậu
Tuất
Tuất
12
22/4
Kỷ
Hợi
Hợi
13
23/4
Canh
Tý
Tý
14
24/4
Tân
Sửu
Sửu
15
25/4
Nhâm
Dần
Dần
16
26/4
Quý
Mão
Mão
17
27/4
Giáp
Thìn
Thìn
18
28/4
Ất
Tỵ
Tỵ
19
29/4
Bính
Ngọ
Ngọ
20
1/5
Đinh
Mùi
Mùi
21
2/5
Mậu
Thân
Thân
22
3/5
Kỷ
Dậu
Dậu
23
4/5
Canh
Tuất
Tuất
24
5/5
Tân
Hợi
Hợi
25
6/5
Nhâm
Tý
Tý
26
7/5
Quý
Sửu
Sửu
27
8/5
Giáp
Dần
Dần
28
9/5
Ất
Mão
Mão
29
10/5
Bính
Thìn
Thìn
30
11/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
31
12/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1708
Tháng 01/1708Tháng 02/1708Tháng 03/1708Tháng 04/1708Tháng 05/1708Tháng 06/1708Tháng 07/1708Tháng 08/1708Tháng 09/1708Tháng 10/1708Tháng 11/1708Tháng 12/1708
