CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
2
11/1
Kỷ
Mùi
Mùi
3
12/1
Canh
Thân
Thân
4
13/1
Tân
Dậu
Dậu
5
14/1
Nhâm
Tuất
Tuất
6
15/1
Quý
Hợi
Hợi
7
16/1
Giáp
Tý
Tý
8
17/1
Ất
Sửu
Sửu
9
18/1
Bính
Dần
Dần
10
19/1
Đinh
Mão
Mão
11
20/1
Mậu
Thìn
Thìn
12
21/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
13
22/1
Canh
Ngọ
Ngọ
14
23/1
Tân
Mùi
Mùi
15
24/1
Nhâm
Thân
Thân
16
25/1
Quý
Dậu
Dậu
17
26/1
Giáp
Tuất
Tuất
18
27/1
Ất
Hợi
Hợi
19
28/1
Bính
Tý
Tý
20
29/1
Đinh
Sửu
Sửu
21
1/2
Mậu
Dần
Dần
22
2/2
Kỷ
Mão
Mão
23
3/2
Canh
Thìn
Thìn
24
4/2
Tân
Tỵ
Tỵ
25
5/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
26
6/2
Quý
Mùi
Mùi
27
7/2
Giáp
Thân
Thân
28
8/2
Ất
Dậu
Dậu
29
9/2
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1708
Tháng 01/1708Tháng 02/1708Tháng 03/1708Tháng 04/1708Tháng 05/1708Tháng 06/1708Tháng 07/1708Tháng 08/1708Tháng 09/1708Tháng 10/1708Tháng 11/1708Tháng 12/1708
