CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/10
Tân
Hợi
Hợi
2
28/10
Nhâm
Tý
Tý
3
29/10
Quý
Sửu
Sửu
4
30/10
Giáp
Dần
Dần
5
1/11
Ất
Mão
Mão
6
2/11
Bính
Thìn
Thìn
7
3/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
4/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
5/11
Kỷ
Mùi
Mùi
10
6/11
Canh
Thân
Thân
11
7/11
Tân
Dậu
Dậu
12
8/11
Nhâm
Tuất
Tuất
13
9/11
Quý
Hợi
Hợi
14
10/11
Giáp
Tý
Tý
15
11/11
Ất
Sửu
Sửu
16
12/11
Bính
Dần
Dần
17
13/11
Đinh
Mão
Mão
18
14/11
Mậu
Thìn
Thìn
19
15/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
16/11
Canh
Ngọ
Ngọ
21
17/11
Tân
Mùi
Mùi
22
18/11
Nhâm
Thân
Thân
23
19/11
Quý
Dậu
Dậu
24
20/11
Giáp
Tuất
Tuất
25
21/11
Ất
Hợi
Hợi
26
22/11
Bính
Tý
Tý
27
23/11
Đinh
Sửu
Sửu
28
24/11
Mậu
Dần
Dần
29
25/11
Kỷ
Mão
Mão
30
26/11
Canh
Thìn
Thìn
31
27/11
Tân
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1706
Tháng 01/1706Tháng 02/1706Tháng 03/1706Tháng 04/1706Tháng 05/1706Tháng 06/1706Tháng 07/1706Tháng 08/1706Tháng 09/1706Tháng 10/1706Tháng 11/1706Tháng 12/1706
