CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/12
Mậu
Thân
Thân
2
19/12
Kỷ
Dậu
Dậu
3
20/12
Canh
Tuất
Tuất
4
21/12
Tân
Hợi
Hợi
5
22/12
Nhâm
Tý
Tý
6
23/12
Quý
Sửu
Sửu
7
24/12
Giáp
Dần
Dần
8
25/12
Ất
Mão
Mão
9
26/12
Bính
Thìn
Thìn
10
27/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
11
28/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
12
29/12
Kỷ
Mùi
Mùi
13
1/1
Canh
Thân
Thân
14
2/1
Tân
Dậu
Dậu
15
3/1
Nhâm
Tuất
Tuất
16
4/1
Quý
Hợi
Hợi
17
5/1
Giáp
Tý
Tý
18
6/1
Ất
Sửu
Sửu
19
7/1
Bính
Dần
Dần
20
8/1
Đinh
Mão
Mão
21
9/1
Mậu
Thìn
Thìn
22
10/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
23
11/1
Canh
Ngọ
Ngọ
24
12/1
Tân
Mùi
Mùi
25
13/1
Nhâm
Thân
Thân
26
14/1
Quý
Dậu
Dậu
27
15/1
Giáp
Tuất
Tuất
28
16/1
Ất
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1706
Tháng 01/1706Tháng 02/1706Tháng 03/1706Tháng 04/1706Tháng 05/1706Tháng 06/1706Tháng 07/1706Tháng 08/1706Tháng 09/1706Tháng 10/1706Tháng 11/1706Tháng 12/1706
