CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/9
Tân
Tỵ
Tỵ
2
27/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
3
28/9
Quý
Mùi
Mùi
4
29/9
Giáp
Thân
Thân
5
1/10
Ất
Dậu
Dậu
6
2/10
Bính
Tuất
Tuất
7
3/10
Đinh
Hợi
Hợi
8
4/10
Mậu
Tý
Tý
9
5/10
Kỷ
Sửu
Sửu
10
6/10
Canh
Dần
Dần
11
7/10
Tân
Mão
Mão
12
8/10
Nhâm
Thìn
Thìn
13
9/10
Quý
Tỵ
Tỵ
14
10/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
15
11/10
Ất
Mùi
Mùi
16
12/10
Bính
Thân
Thân
17
13/10
Đinh
Dậu
Dậu
18
14/10
Mậu
Tuất
Tuất
19
15/10
Kỷ
Hợi
Hợi
20
16/10
Canh
Tý
Tý
21
17/10
Tân
Sửu
Sửu
22
18/10
Nhâm
Dần
Dần
23
19/10
Quý
Mão
Mão
24
20/10
Giáp
Thìn
Thìn
25
21/10
Ất
Tỵ
Tỵ
26
22/10
Bính
Ngọ
Ngọ
27
23/10
Đinh
Mùi
Mùi
28
24/10
Mậu
Thân
Thân
29
25/10
Kỷ
Dậu
Dậu
30
26/10
Canh
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1706
Tháng 01/1706Tháng 02/1706Tháng 03/1706Tháng 04/1706Tháng 05/1706Tháng 06/1706Tháng 07/1706Tháng 08/1706Tháng 09/1706Tháng 10/1706Tháng 11/1706Tháng 12/1706
