CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/11
Bính
Ngọ
Ngọ
2
13/11
Đinh
Mùi
Mùi
3
14/11
Mậu
Thân
Thân
4
15/11
Kỷ
Dậu
Dậu
5
16/11
Canh
Tuất
Tuất
6
17/11
Tân
Hợi
Hợi
7
18/11
Nhâm
Tý
Tý
8
19/11
Quý
Sửu
Sửu
9
20/11
Giáp
Dần
Dần
10
21/11
Ất
Mão
Mão
11
22/11
Bính
Thìn
Thìn
12
23/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
24/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
25/11
Kỷ
Mùi
Mùi
15
26/11
Canh
Thân
Thân
16
27/11
Tân
Dậu
Dậu
17
28/11
Nhâm
Tuất
Tuất
18
29/11
Quý
Hợi
Hợi
19
30/11
Giáp
Tý
Tý
20
1/12
Ất
Sửu
Sửu
21
2/12
Bính
Dần
Dần
22
3/12
Đinh
Mão
Mão
23
4/12
Mậu
Thìn
Thìn
24
5/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
6/12
Canh
Ngọ
Ngọ
26
7/12
Tân
Mùi
Mùi
27
8/12
Nhâm
Thân
Thân
28
9/12
Quý
Dậu
Dậu
29
10/12
Giáp
Tuất
Tuất
30
11/12
Ất
Hợi
Hợi
31
12/12
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1700
Tháng 01/1700Tháng 02/1700Tháng 03/1700Tháng 04/1700Tháng 05/1700Tháng 06/1700Tháng 07/1700Tháng 08/1700Tháng 09/1700Tháng 10/1700Tháng 11/1700Tháng 12/1700
