CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/2
Bính
Ngọ
Ngọ
2
14/2
Đinh
Mùi
Mùi
3
15/2
Mậu
Thân
Thân
4
16/2
Kỷ
Dậu
Dậu
5
17/2
Canh
Tuất
Tuất
6
18/2
Tân
Hợi
Hợi
7
19/2
Nhâm
Tý
Tý
8
20/2
Quý
Sửu
Sửu
9
21/2
Giáp
Dần
Dần
10
22/2
Ất
Mão
Mão
11
23/2
Bính
Thìn
Thìn
12
24/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
25/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
26/2
Kỷ
Mùi
Mùi
15
27/2
Canh
Thân
Thân
16
28/2
Tân
Dậu
Dậu
17
29/2
Nhâm
Tuất
Tuất
18
30/2
Quý
Hợi
Hợi
19
1/3
Giáp
Tý
Tý
20
2/3
Ất
Sửu
Sửu
21
3/3
Bính
Dần
Dần
22
4/3
Đinh
Mão
Mão
23
5/3
Mậu
Thìn
Thìn
24
6/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
7/3
Canh
Ngọ
Ngọ
26
8/3
Tân
Mùi
Mùi
27
9/3
Nhâm
Thân
Thân
28
10/3
Quý
Dậu
Dậu
29
11/3
Giáp
Tuất
Tuất
30
12/3
Ất
Hợi
Hợi
31
13/3
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1700
Tháng 01/1700Tháng 02/1700Tháng 03/1700Tháng 04/1700Tháng 05/1700Tháng 06/1700Tháng 07/1700Tháng 08/1700Tháng 09/1700Tháng 10/1700Tháng 11/1700Tháng 12/1700
