CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/7
Mậu
Thìn
Thìn
2
22/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
3
23/7
Canh
Ngọ
Ngọ
4
24/7
Tân
Mùi
Mùi
5
25/7
Nhâm
Thân
Thân
6
26/7
Quý
Dậu
Dậu
7
27/7
Giáp
Tuất
Tuất
8
28/7
Ất
Hợi
Hợi
9
29/7
Bính
Tý
Tý
10
30/7
Đinh
Sửu
Sửu
11
1/8
Mậu
Dần
Dần
12
2/8
Kỷ
Mão
Mão
13
3/8
Canh
Thìn
Thìn
14
4/8
Tân
Tỵ
Tỵ
15
5/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
16
6/8
Quý
Mùi
Mùi
17
7/8
Giáp
Thân
Thân
18
8/8
Ất
Dậu
Dậu
19
9/8
Bính
Tuất
Tuất
20
10/8
Đinh
Hợi
Hợi
21
11/8
Mậu
Tý
Tý
22
12/8
Kỷ
Sửu
Sửu
23
13/8
Canh
Dần
Dần
24
14/8
Tân
Mão
Mão
25
15/8
Nhâm
Thìn
Thìn
26
16/8
Quý
Tỵ
Tỵ
27
17/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
28
18/8
Ất
Mùi
Mùi
29
19/8
Bính
Thân
Thân
30
20/8
Đinh
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1692
Tháng 01/1692Tháng 02/1692Tháng 03/1692Tháng 04/1692Tháng 05/1692Tháng 06/1692Tháng 07/1692Tháng 08/1692Tháng 09/1692Tháng 10/1692Tháng 11/1692Tháng 12/1692
