CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/3
Ất
Sửu
Sửu
2
17/3
Bính
Dần
Dần
3
18/3
Đinh
Mão
Mão
4
19/3
Mậu
Thìn
Thìn
5
20/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
6
21/3
Canh
Ngọ
Ngọ
7
22/3
Tân
Mùi
Mùi
8
23/3
Nhâm
Thân
Thân
9
24/3
Quý
Dậu
Dậu
10
25/3
Giáp
Tuất
Tuất
11
26/3
Ất
Hợi
Hợi
12
27/3
Bính
Tý
Tý
13
28/3
Đinh
Sửu
Sửu
14
29/3
Mậu
Dần
Dần
15
30/3
Kỷ
Mão
Mão
16
1/4
Canh
Thìn
Thìn
17
2/4
Tân
Tỵ
Tỵ
18
3/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
19
4/4
Quý
Mùi
Mùi
20
5/4
Giáp
Thân
Thân
21
6/4
Ất
Dậu
Dậu
22
7/4
Bính
Tuất
Tuất
23
8/4
Đinh
Hợi
Hợi
24
9/4
Mậu
Tý
Tý
25
10/4
Kỷ
Sửu
Sửu
26
11/4
Canh
Dần
Dần
27
12/4
Tân
Mão
Mão
28
13/4
Nhâm
Thìn
Thìn
29
14/4
Quý
Tỵ
Tỵ
30
15/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
31
16/4
Ất
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1692
Tháng 01/1692Tháng 02/1692Tháng 03/1692Tháng 04/1692Tháng 05/1692Tháng 06/1692Tháng 07/1692Tháng 08/1692Tháng 09/1692Tháng 10/1692Tháng 11/1692Tháng 12/1692
