CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/6
Đinh
Dậu
Dậu
2
20/6
Mậu
Tuất
Tuất
3
21/6
Kỷ
Hợi
Hợi
4
22/6
Canh
Tý
Tý
5
23/6
Tân
Sửu
Sửu
6
24/6
Nhâm
Dần
Dần
7
25/6
Quý
Mão
Mão
8
26/6
Giáp
Thìn
Thìn
9
27/6
Ất
Tỵ
Tỵ
10
28/6
Bính
Ngọ
Ngọ
11
29/6
Đinh
Mùi
Mùi
12
1/7
Mậu
Thân
Thân
13
2/7
Kỷ
Dậu
Dậu
14
3/7
Canh
Tuất
Tuất
15
4/7
Tân
Hợi
Hợi
16
5/7
Nhâm
Tý
Tý
17
6/7
Quý
Sửu
Sửu
18
7/7
Giáp
Dần
Dần
19
8/7
Ất
Mão
Mão
20
9/7
Bính
Thìn
Thìn
21
10/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
22
11/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
23
12/7
Kỷ
Mùi
Mùi
24
13/7
Canh
Thân
Thân
25
14/7
Tân
Dậu
Dậu
26
15/7
Nhâm
Tuất
Tuất
27
16/7
Quý
Hợi
Hợi
28
17/7
Giáp
Tý
Tý
29
18/7
Ất
Sửu
Sửu
30
19/7
Bính
Dần
Dần
31
20/7
Đinh
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1692
Tháng 01/1692Tháng 02/1692Tháng 03/1692Tháng 04/1692Tháng 05/1692Tháng 06/1692Tháng 07/1692Tháng 08/1692Tháng 09/1692Tháng 10/1692Tháng 11/1692Tháng 12/1692
