CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/9
Giáp
Thân
Thân
2
13/9
Ất
Dậu
Dậu
3
14/9
Bính
Tuất
Tuất
4
15/9
Đinh
Hợi
Hợi
5
16/9
Mậu
Tý
Tý
6
17/9
Kỷ
Sửu
Sửu
7
18/9
Canh
Dần
Dần
8
19/9
Tân
Mão
Mão
9
20/9
Nhâm
Thìn
Thìn
10
21/9
Quý
Tỵ
Tỵ
11
22/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
23/9
Ất
Mùi
Mùi
13
24/9
Bính
Thân
Thân
14
25/9
Đinh
Dậu
Dậu
15
26/9
Mậu
Tuất
Tuất
16
27/9
Kỷ
Hợi
Hợi
17
28/9
Canh
Tý
Tý
18
29/9
Tân
Sửu
Sửu
19
1/10
Nhâm
Dần
Dần
20
2/10
Quý
Mão
Mão
21
3/10
Giáp
Thìn
Thìn
22
4/10
Ất
Tỵ
Tỵ
23
5/10
Bính
Ngọ
Ngọ
24
6/10
Đinh
Mùi
Mùi
25
7/10
Mậu
Thân
Thân
26
8/10
Kỷ
Dậu
Dậu
27
9/10
Canh
Tuất
Tuất
28
10/10
Tân
Hợi
Hợi
29
11/10
Nhâm
Tý
Tý
30
12/10
Quý
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1672
Tháng 01/1672Tháng 02/1672Tháng 03/1672Tháng 04/1672Tháng 05/1672Tháng 06/1672Tháng 07/1672Tháng 08/1672Tháng 09/1672Tháng 10/1672Tháng 11/1672Tháng 12/1672
