CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/4
Canh
Thìn
Thìn
2
6/4
Tân
Tỵ
Tỵ
3
7/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
4
8/4
Quý
Mùi
Mùi
5
9/4
Giáp
Thân
Thân
6
10/4
Ất
Dậu
Dậu
7
11/4
Bính
Tuất
Tuất
8
12/4
Đinh
Hợi
Hợi
9
13/4
Mậu
Tý
Tý
10
14/4
Kỷ
Sửu
Sửu
11
15/4
Canh
Dần
Dần
12
16/4
Tân
Mão
Mão
13
17/4
Nhâm
Thìn
Thìn
14
18/4
Quý
Tỵ
Tỵ
15
19/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
16
20/4
Ất
Mùi
Mùi
17
21/4
Bính
Thân
Thân
18
22/4
Đinh
Dậu
Dậu
19
23/4
Mậu
Tuất
Tuất
20
24/4
Kỷ
Hợi
Hợi
21
25/4
Canh
Tý
Tý
22
26/4
Tân
Sửu
Sửu
23
27/4
Nhâm
Dần
Dần
24
28/4
Quý
Mão
Mão
25
29/4
Giáp
Thìn
Thìn
26
30/4
Ất
Tỵ
Tỵ
27
1/5
Bính
Ngọ
Ngọ
28
2/5
Đinh
Mùi
Mùi
29
3/5
Mậu
Thân
Thân
30
4/5
Kỷ
Dậu
Dậu
31
5/5
Canh
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1672
Tháng 01/1672Tháng 02/1672Tháng 03/1672Tháng 04/1672Tháng 05/1672Tháng 06/1672Tháng 07/1672Tháng 08/1672Tháng 09/1672Tháng 10/1672Tháng 11/1672Tháng 12/1672
