CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/4
Canh
Tý
Tý
2
15/4
Tân
Sửu
Sửu
3
16/4
Nhâm
Dần
Dần
4
17/4
Quý
Mão
Mão
5
18/4
Giáp
Thìn
Thìn
6
19/4
Ất
Tỵ
Tỵ
7
20/4
Bính
Ngọ
Ngọ
8
21/4
Đinh
Mùi
Mùi
9
22/4
Mậu
Thân
Thân
10
23/4
Kỷ
Dậu
Dậu
11
24/4
Canh
Tuất
Tuất
12
25/4
Tân
Hợi
Hợi
13
26/4
Nhâm
Tý
Tý
14
27/4
Quý
Sửu
Sửu
15
28/4
Giáp
Dần
Dần
16
29/4
Ất
Mão
Mão
17
1/5
Bính
Thìn
Thìn
18
2/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
3/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
4/5
Kỷ
Mùi
Mùi
21
5/5
Canh
Thân
Thân
22
6/5
Tân
Dậu
Dậu
23
7/5
Nhâm
Tuất
Tuất
24
8/5
Quý
Hợi
Hợi
25
9/5
Giáp
Tý
Tý
26
10/5
Ất
Sửu
Sửu
27
11/5
Bính
Dần
Dần
28
12/5
Đinh
Mão
Mão
29
13/5
Mậu
Thìn
Thìn
30
14/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1670
Tháng 01/1670Tháng 02/1670Tháng 03/1670Tháng 04/1670Tháng 05/1670Tháng 06/1670Tháng 07/1670Tháng 08/1670Tháng 09/1670Tháng 10/1670Tháng 11/1670Tháng 12/1670
