CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/1
Canh
Tý
Tý
2
13/1
Tân
Sửu
Sửu
3
14/1
Nhâm
Dần
Dần
4
15/1
Quý
Mão
Mão
5
16/1
Giáp
Thìn
Thìn
6
17/1
Ất
Tỵ
Tỵ
7
18/1
Bính
Ngọ
Ngọ
8
19/1
Đinh
Mùi
Mùi
9
20/1
Mậu
Thân
Thân
10
21/1
Kỷ
Dậu
Dậu
11
22/1
Canh
Tuất
Tuất
12
23/1
Tân
Hợi
Hợi
13
24/1
Nhâm
Tý
Tý
14
25/1
Quý
Sửu
Sửu
15
26/1
Giáp
Dần
Dần
16
27/1
Ất
Mão
Mão
17
28/1
Bính
Thìn
Thìn
18
29/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
30/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
1/2
Kỷ
Mùi
Mùi
21
2/2
Canh
Thân
Thân
22
3/2
Tân
Dậu
Dậu
23
4/2
Nhâm
Tuất
Tuất
24
5/2
Quý
Hợi
Hợi
25
6/2
Giáp
Tý
Tý
26
7/2
Ất
Sửu
Sửu
27
8/2
Bính
Dần
Dần
28
9/2
Đinh
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1670
Tháng 01/1670Tháng 02/1670Tháng 03/1670Tháng 04/1670Tháng 05/1670Tháng 06/1670Tháng 07/1670Tháng 08/1670Tháng 09/1670Tháng 10/1670Tháng 11/1670Tháng 12/1670
