CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/12
Ất
Sửu
Sửu
2
23/12
Bính
Dần
Dần
3
24/12
Đinh
Mão
Mão
4
25/12
Mậu
Thìn
Thìn
5
26/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
6
27/12
Canh
Ngọ
Ngọ
7
28/12
Tân
Mùi
Mùi
8
29/12
Nhâm
Thân
Thân
9
1/1
Quý
Dậu
Dậu
10
2/1
Giáp
Tuất
Tuất
11
3/1
Ất
Hợi
Hợi
12
4/1
Bính
Tý
Tý
13
5/1
Đinh
Sửu
Sửu
14
6/1
Mậu
Dần
Dần
15
7/1
Kỷ
Mão
Mão
16
8/1
Canh
Thìn
Thìn
17
9/1
Tân
Tỵ
Tỵ
18
10/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
19
11/1
Quý
Mùi
Mùi
20
12/1
Giáp
Thân
Thân
21
13/1
Ất
Dậu
Dậu
22
14/1
Bính
Tuất
Tuất
23
15/1
Đinh
Hợi
Hợi
24
16/1
Mậu
Tý
Tý
25
17/1
Kỷ
Sửu
Sửu
26
18/1
Canh
Dần
Dần
27
19/1
Tân
Mão
Mão
28
20/1
Nhâm
Thìn
Thìn
29
21/1
Quý
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1652
Tháng 01/1652Tháng 02/1652Tháng 03/1652Tháng 04/1652Tháng 05/1652Tháng 06/1652Tháng 07/1652Tháng 08/1652Tháng 09/1652Tháng 10/1652Tháng 11/1652Tháng 12/1652
