CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
21/11
Ất
Mùi
Mùi
3
22/11
Bính
Thân
Thân
4
23/11
Đinh
Dậu
Dậu
5
24/11
Mậu
Tuất
Tuất
6
25/11
Kỷ
Hợi
Hợi
7
26/11
Canh
Tý
Tý
8
27/11
Tân
Sửu
Sửu
9
28/11
Nhâm
Dần
Dần
10
29/11
Quý
Mão
Mão
11
1/12
Giáp
Thìn
Thìn
12
2/12
Ất
Tỵ
Tỵ
13
3/12
Bính
Ngọ
Ngọ
14
4/12
Đinh
Mùi
Mùi
15
5/12
Mậu
Thân
Thân
16
6/12
Kỷ
Dậu
Dậu
17
7/12
Canh
Tuất
Tuất
18
8/12
Tân
Hợi
Hợi
19
9/12
Nhâm
Tý
Tý
20
10/12
Quý
Sửu
Sửu
21
11/12
Giáp
Dần
Dần
22
12/12
Ất
Mão
Mão
23
13/12
Bính
Thìn
Thìn
24
14/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
15/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
16/12
Kỷ
Mùi
Mùi
27
17/12
Canh
Thân
Thân
28
18/12
Tân
Dậu
Dậu
29
19/12
Nhâm
Tuất
Tuất
30
20/12
Quý
Hợi
Hợi
31
21/12
Giáp
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1652
Tháng 01/1652Tháng 02/1652Tháng 03/1652Tháng 04/1652Tháng 05/1652Tháng 06/1652Tháng 07/1652Tháng 08/1652Tháng 09/1652Tháng 10/1652Tháng 11/1652Tháng 12/1652
