CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/4
Nhâm
Dần
Dần
2
29/4
Quý
Mão
Mão
3
1/5
Giáp
Thìn
Thìn
4
2/5
Ất
Tỵ
Tỵ
5
3/5
Bính
Ngọ
Ngọ
6
4/5
Đinh
Mùi
Mùi
7
5/5
Mậu
Thân
Thân
8
6/5
Kỷ
Dậu
Dậu
9
7/5
Canh
Tuất
Tuất
10
8/5
Tân
Hợi
Hợi
11
9/5
Nhâm
Tý
Tý
12
10/5
Quý
Sửu
Sửu
13
11/5
Giáp
Dần
Dần
14
12/5
Ất
Mão
Mão
15
13/5
Bính
Thìn
Thìn
16
14/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
17
15/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
18
16/5
Kỷ
Mùi
Mùi
19
17/5
Canh
Thân
Thân
20
18/5
Tân
Dậu
Dậu
21
19/5
Nhâm
Tuất
Tuất
22
20/5
Quý
Hợi
Hợi
23
21/5
Giáp
Tý
Tý
24
22/5
Ất
Sửu
Sửu
25
23/5
Bính
Dần
Dần
26
24/5
Đinh
Mão
Mão
27
25/5
Mậu
Thìn
Thìn
28
26/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
29
27/5
Canh
Ngọ
Ngọ
30
28/5
Tân
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1636
Tháng 01/1636Tháng 02/1636Tháng 03/1636Tháng 04/1636Tháng 05/1636Tháng 06/1636Tháng 07/1636Tháng 08/1636Tháng 09/1636Tháng 10/1636Tháng 11/1636Tháng 12/1636
