CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/3
Tân
Mùi
Mùi
2
27/3
Nhâm
Thân
Thân
3
28/3
Quý
Dậu
Dậu
4
29/3
Giáp
Tuất
Tuất
5
1/4
Ất
Hợi
Hợi
6
2/4
Bính
Tý
Tý
7
3/4
Đinh
Sửu
Sửu
8
4/4
Mậu
Dần
Dần
9
5/4
Kỷ
Mão
Mão
10
6/4
Canh
Thìn
Thìn
11
7/4
Tân
Tỵ
Tỵ
12
8/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
9/4
Quý
Mùi
Mùi
14
10/4
Giáp
Thân
Thân
15
11/4
Ất
Dậu
Dậu
16
12/4
Bính
Tuất
Tuất
17
13/4
Đinh
Hợi
Hợi
18
14/4
Mậu
Tý
Tý
19
15/4
Kỷ
Sửu
Sửu
20
16/4
Canh
Dần
Dần
21
17/4
Tân
Mão
Mão
22
18/4
Nhâm
Thìn
Thìn
23
19/4
Quý
Tỵ
Tỵ
24
20/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
21/4
Ất
Mùi
Mùi
26
22/4
Bính
Thân
Thân
27
23/4
Đinh
Dậu
Dậu
28
24/4
Mậu
Tuất
Tuất
29
25/4
Kỷ
Hợi
Hợi
30
26/4
Canh
Tý
Tý
31
27/4
Tân
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1636
Tháng 01/1636Tháng 02/1636Tháng 03/1636Tháng 04/1636Tháng 05/1636Tháng 06/1636Tháng 07/1636Tháng 08/1636Tháng 09/1636Tháng 10/1636Tháng 11/1636Tháng 12/1636
