CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/6
Tân
Mùi
Mùi
2
24/6
Nhâm
Thân
Thân
3
25/6
Quý
Dậu
Dậu
4
26/6
Giáp
Tuất
Tuất
5
27/6
Ất
Hợi
Hợi
6
28/6
Bính
Tý
Tý
7
29/6
Đinh
Sửu
Sửu
8
1/7
Mậu
Dần
Dần
9
2/7
Kỷ
Mão
Mão
10
3/7
Canh
Thìn
Thìn
11
4/7
Tân
Tỵ
Tỵ
12
5/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
6/7
Quý
Mùi
Mùi
14
7/7
Giáp
Thân
Thân
15
8/7
Ất
Dậu
Dậu
16
9/7
Bính
Tuất
Tuất
17
10/7
Đinh
Hợi
Hợi
18
11/7
Mậu
Tý
Tý
19
12/7
Kỷ
Sửu
Sửu
20
13/7
Canh
Dần
Dần
21
14/7
Tân
Mão
Mão
22
15/7
Nhâm
Thìn
Thìn
23
16/7
Quý
Tỵ
Tỵ
24
17/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
18/7
Ất
Mùi
Mùi
26
19/7
Bính
Thân
Thân
27
20/7
Đinh
Dậu
Dậu
28
21/7
Mậu
Tuất
Tuất
29
22/7
Kỷ
Hợi
Hợi
30
23/7
Canh
Tý
Tý
31
24/7
Tân
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1630
Tháng 01/1630Tháng 02/1630Tháng 03/1630Tháng 04/1630Tháng 05/1630Tháng 06/1630Tháng 07/1630Tháng 08/1630Tháng 09/1630Tháng 10/1630Tháng 11/1630Tháng 12/1630
