CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/5
Canh
Tý
Tý
2
22/5
Tân
Sửu
Sửu
3
23/5
Nhâm
Dần
Dần
4
24/5
Quý
Mão
Mão
5
25/5
Giáp
Thìn
Thìn
6
26/5
Ất
Tỵ
Tỵ
7
27/5
Bính
Ngọ
Ngọ
8
28/5
Đinh
Mùi
Mùi
9
29/5
Mậu
Thân
Thân
10
1/6
Kỷ
Dậu
Dậu
11
2/6
Canh
Tuất
Tuất
12
3/6
Tân
Hợi
Hợi
13
4/6
Nhâm
Tý
Tý
14
5/6
Quý
Sửu
Sửu
15
6/6
Giáp
Dần
Dần
16
7/6
Ất
Mão
Mão
17
8/6
Bính
Thìn
Thìn
18
9/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
10/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
11/6
Kỷ
Mùi
Mùi
21
12/6
Canh
Thân
Thân
22
13/6
Tân
Dậu
Dậu
23
14/6
Nhâm
Tuất
Tuất
24
15/6
Quý
Hợi
Hợi
25
16/6
Giáp
Tý
Tý
26
17/6
Ất
Sửu
Sửu
27
18/6
Bính
Dần
Dần
28
19/6
Đinh
Mão
Mão
29
20/6
Mậu
Thìn
Thìn
30
21/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
31
22/6
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1630
Tháng 01/1630Tháng 02/1630Tháng 03/1630Tháng 04/1630Tháng 05/1630Tháng 06/1630Tháng 07/1630Tháng 08/1630Tháng 09/1630Tháng 10/1630Tháng 11/1630Tháng 12/1630
