CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/3
Canh
Tý
Tý
2
21/3
Tân
Sửu
Sửu
3
22/3
Nhâm
Dần
Dần
4
23/3
Quý
Mão
Mão
5
24/3
Giáp
Thìn
Thìn
6
25/3
Ất
Tỵ
Tỵ
7
26/3
Bính
Ngọ
Ngọ
8
27/3
Đinh
Mùi
Mùi
9
28/3
Mậu
Thân
Thân
10
29/3
Kỷ
Dậu
Dậu
11
1/4
Canh
Tuất
Tuất
12
2/4
Tân
Hợi
Hợi
13
3/4
Nhâm
Tý
Tý
14
4/4
Quý
Sửu
Sửu
15
5/4
Giáp
Dần
Dần
16
6/4
Ất
Mão
Mão
17
7/4
Bính
Thìn
Thìn
18
8/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
9/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
10/4
Kỷ
Mùi
Mùi
21
11/4
Canh
Thân
Thân
22
12/4
Tân
Dậu
Dậu
23
13/4
Nhâm
Tuất
Tuất
24
14/4
Quý
Hợi
Hợi
25
15/4
Giáp
Tý
Tý
26
16/4
Ất
Sửu
Sửu
27
17/4
Bính
Dần
Dần
28
18/4
Đinh
Mão
Mão
29
19/4
Mậu
Thìn
Thìn
30
20/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
31
21/4
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1573
Tháng 01/1573Tháng 02/1573Tháng 03/1573Tháng 04/1573Tháng 05/1573Tháng 06/1573Tháng 07/1573Tháng 08/1573Tháng 09/1573Tháng 10/1573Tháng 11/1573Tháng 12/1573
