CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/1
Kỷ
Hợi
Hợi
2
19/1
Canh
Tý
Tý
3
20/1
Tân
Sửu
Sửu
4
21/1
Nhâm
Dần
Dần
5
22/1
Quý
Mão
Mão
6
23/1
Giáp
Thìn
Thìn
7
24/1
Ất
Tỵ
Tỵ
8
25/1
Bính
Ngọ
Ngọ
9
26/1
Đinh
Mùi
Mùi
10
27/1
Mậu
Thân
Thân
11
28/1
Kỷ
Dậu
Dậu
12
29/1
Canh
Tuất
Tuất
13
30/1
Tân
Hợi
Hợi
14
1/2
Nhâm
Tý
Tý
15
2/2
Quý
Sửu
Sửu
16
3/2
Giáp
Dần
Dần
17
4/2
Ất
Mão
Mão
18
5/2
Bính
Thìn
Thìn
19
6/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
20
7/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
21
8/2
Kỷ
Mùi
Mùi
22
9/2
Canh
Thân
Thân
23
10/2
Tân
Dậu
Dậu
24
11/2
Nhâm
Tuất
Tuất
25
12/2
Quý
Hợi
Hợi
26
13/2
Giáp
Tý
Tý
27
14/2
Ất
Sửu
Sửu
28
15/2
Bính
Dần
Dần
29
16/2
Đinh
Mão
Mão
30
17/2
Mậu
Thìn
Thìn
31
18/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1573
Tháng 01/1573Tháng 02/1573Tháng 03/1573Tháng 04/1573Tháng 05/1573Tháng 06/1573Tháng 07/1573Tháng 08/1573Tháng 09/1573Tháng 10/1573Tháng 11/1573Tháng 12/1573
