CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/3
Đinh
Mùi
Mùi
2
1/4
Mậu
Thân
Thân
3
2/4
Kỷ
Dậu
Dậu
4
3/4
Canh
Tuất
Tuất
5
4/4
Tân
Hợi
Hợi
6
5/4
Nhâm
Tý
Tý
7
6/4
Quý
Sửu
Sửu
8
7/4
Giáp
Dần
Dần
9
8/4
Ất
Mão
Mão
10
9/4
Bính
Thìn
Thìn
11
10/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
12
11/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
13
12/4
Kỷ
Mùi
Mùi
14
13/4
Canh
Thân
Thân
15
14/4
Tân
Dậu
Dậu
16
15/4
Nhâm
Tuất
Tuất
17
16/4
Quý
Hợi
Hợi
18
17/4
Giáp
Tý
Tý
19
18/4
Ất
Sửu
Sửu
20
19/4
Bính
Dần
Dần
21
20/4
Đinh
Mão
Mão
22
21/4
Mậu
Thìn
Thìn
23
22/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
24
23/4
Canh
Ngọ
Ngọ
25
24/4
Tân
Mùi
Mùi
26
25/4
Nhâm
Thân
Thân
27
26/4
Quý
Dậu
Dậu
28
27/4
Giáp
Tuất
Tuất
29
28/4
Ất
Hợi
Hợi
30
29/4
Bính
Tý
Tý
31
30/4
Đinh
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1563
Tháng 01/1563Tháng 02/1563Tháng 03/1563Tháng 04/1563Tháng 05/1563Tháng 06/1563Tháng 07/1563Tháng 08/1563Tháng 09/1563Tháng 10/1563Tháng 11/1563Tháng 12/1563
